𢟓
心
Bộ thứ 61 · 4 nét
Bộ tâm
Nghĩa: tim; lòng · dạng viết khác: 忄 ⺗ · 497 chữ
497 chữ · trang 4/6
𢟔
thói
𢟕
nép
𢟖
tởm
𢟗
nết
𢟘
chắc
𢟙
chăm
𢟚
quên
𢟛
riếu
𢟞
nhóng
𢟟
dát
𪬔
Chưa rõ âm
𪬙
Chưa rõ âm
𫺱
ngơi
𫺲
Chưa rõ âm
𫺴
quên
𫺶
giận
𱞾
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㦃
Chưa rõ âm
㦄
Chưa rõ âm
㦆
hú
慕
mộ
慘
thảm
慚
tuồm
慛
thôi
慟
đỏng
慢
mạn
慣
quen
慤
xác
慧
Chưa rõ âm
慫
túng
慬
cỡn
慮
lo
慰
uý
慳
ghen
慴
tiệp
慵
run
慶
khánh
慷
khảng
慼
thích
慾
dục
憂
ưu
𢟹
nhuốc
𢠄
sùng
𢠅
thung
𢠆
thuồng
𢠇
hở
𢠈
bẳn
𢠉
ngẩu
𢠐
ngơ
𢠣
giận
𢠤
đần
𢠥
gàn
𢠦
hớn
𢠧
mẩm
𢠨
mẩn
𢠩
mơ
𢠪
ngoảy
𢠯
lắng
𪬡
hờn
𪬤
Chưa rõ âm
𪬧
kiêng
𫺼
Chưa rõ âm
𫺽
rảnh
𫺾
Chưa rõ âm
𫻂
Chưa rõ âm
𱟃
thầm
𱟄
Chưa rõ âm
𱟅
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㦉
nhát
㦓
Chưa rõ âm
㦖
muốn
憑
bằng
憔
tiều
憚
dạn
憤
phẫn
憦
Chưa rõ âm
憨
hám
憪
nhờn
憫
mẫn
憭
trêu
憮
Chưa rõ âm
憲
hiến
𢠿
ve
𢡿
nhờn
𢢁
sờn
𢢂
ghét
𢢄
ngùng
𢢅
chiều
𢢆
thẹn
𢢇