越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ mễ
米
Bộ thứ 119 · 6 nét
Bộ
mễ
Nghĩa: gạo · 136 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+17
+18
+20
+25
136 chữ · trang 2/2
𥼖
mẳn
𬖵
Chưa rõ âm
糧
lương
𥼱
kẹo
𥼲
hẩm
𥼳
ú
𬖷
Chưa rõ âm
𥽄
thúng
𥽇
cám
𥽌
gạo
𥽍
cốm
𥽎
hèm
𫃒
Chưa rõ âm
𫃔
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𥽔
men
𫃖
Chưa rõ âm
𬖼
Chưa rõ âm
𬖽
Chưa rõ âm
𬖾
phở
𰫕
Chưa rõ âm
𱹥
thóc
𥽢
phèn
Chưa rõ âm
𥽡
phân
𥽤
xia
𥽩
xầy
𥽪
đúc
𫃘
Chưa rõ âm
𬗀
dính
𬗁
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𥽵
nhão
𬗂
nếp
𱹩
Chưa rõ âm
𥾃
men
1
2