越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ mễ
米
Bộ thứ 119 · 6 nét
Bộ
mễ
Nghĩa: gạo · 136 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+17
+18
+20
+25
16 chữ có thêm 9 nét
糆
miến
糊
hồ
𥻇
Chưa rõ âm
𥻙
mẻ
𥻠
dẻo
𥻡
mày
𥻢
thính
𥻣
dầy
𫃈
thính
𬖩
lăn
𬖪
Chưa rõ âm
𱹐
Chưa rõ âm
𱹑
Chưa rõ âm
𱹒
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm