𤻓gầy — ít thịt, ít mỡ; trái với béo; ở trạng thái kém phát triển, không mập
U+24ED3
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰其病. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 疒 NẠCH — bệnh tật · #104
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gầy
- Nghĩa tiếng Việt
- ít thịt, ít mỡ; trái với béo; ở trạng thái kém phát triển, không mập— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.