越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ đao
刀
Bộ thứ 18 · 2 nét
Bộ
đao
Nghĩa: con dao · dạng viết khác:
刂
· 134 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+1
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+18
+19
+23
134 chữ · trang 2/2
𪟒
Chưa rõ âm
𪟓
cùn
𫦓
Chưa rõ âm
劂
khoét
劃
vạch
劄
chép
𠟤
thiến
𠟥
hoắt
𫦘
Chưa rõ âm
劇
gạch
劉
Chưa rõ âm
劍
kiếm
𠟲
vạc
𠟸
gặt
𠟹
rựa
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
劑
tễ
𠠉
bửa
𠠊
cứng
𪟕
ghi
Chưa rõ âm
劕
chặt
𠠍
lê
𠠑
tét
𠠙
rìu
𠠚
xẻ
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𠠩
trước
𱐧
chém
𱐨
trước
Chưa rõ âm
𠠭
chớm
𫦢
băm
1
2