越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ tân
辛
Bộ thứ 160 · 7 nét
Bộ
tân
Nghĩa: cay; can Tân · 21 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+1
+3
+5
+6
+7
+9
+10
+12
+13
+15
21 chữ
辛
tân
𬨖
Chưa rõ âm
𲅄
Chưa rõ âm
𰺥
Chưa rõ âm
辜
Chưa rõ âm
𨐓
Chưa rõ âm
𫐚
Chưa rõ âm
𬨙
phết
辞
từ
辟
vếch
辣
lượt
辨
biện
𨐮
cay
辭
từ
𨐷
chát
𨐸
đắng
Chưa rõ âm
辮
bện
𨐺
nồng
𫐝
cay
𨐿
chát