辮bện — kết nhiều sợi thành thứ cần dùng; quấn quít ở bên
U+8FAE
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
ba phần ngang
Chữ 辮 (bện, “kết nhiều sợi thành thứ cần dùng; quấn quít ở bên”) là chữ hình thanh: bộ TÂN 辛 (cay; can Tân) biểu nghĩa, chữ 辡 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
辡 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 辡聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辛 TÂN — cay; can Tân · #160
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bện
- Nghĩa tiếng Việt
- kết nhiều sợi thành thứ cần dùng; quấn quít ở bên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.