𧜐
衣
Bộ thứ 145 · 6 nét
Bộ y
Nghĩa: áo · dạng viết khác: 衤 · 152 chữ
152 chữ · trang 2/2
𧜖
chăn
𧜗
mớ
𧜘
viền
𧜙
xống
𲀼
rách
䙛
Chưa rõ âm
褶
chấp
𧜞
Chưa rõ âm
𧜵
giải
𧜹
xười
𧜺
bâu
𧜻
đũng
𫌌
Chưa rõ âm
𫌎
Chưa rõ âm
𬡬
Chưa rõ âm
𲁂
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
襆
bọc
襊
túi
襌
thiền
襎
Chưa rõ âm
𧝓
đệm
𧝡
Chưa rõ âm
𧝦
rách
𧝧
chẻn
𧝨
chéo
𧝩
toàng
𫌐
vạt
𫌒
xống
𬡮
váy
𬡯
Chưa rõ âm
襖
áo
襘
cổi
襜
chêm
𧞊
dải
𧞋
rèm
𬡰
chiếu
𧞣
yếm
𧞤
toạc
𧞥
nòi
𫌕
Chưa rõ âm
𬡴
mền
Chưa rõ âm
𧞴
địu
𫌖
Chưa rõ âm
𬡶
mặc
襲
tập
𧞾
mặc
𧞿
rách
𧟀
chẽn
𧟁
viền
𫌗
tã
襵
nếp
Chưa rõ âm
𧟝