𫤾
冫
Bộ thứ 15 · 2 nét
Bộ băng
Nghĩa: nước đá · 43 chữ
43 chữ
𠖭
lẻo
冬
đông
𠖯
ngắt
𠖰
dãy
冰
băng
𱐁
ngừng
况
huống
冶
dã
冷
lạnh
𠖾
mát
𠖿
ròng
𱐂
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
冽
rét
𫥊
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𪞠
Chưa rõ âm
𫥌
lùng
准
chốn
凌
lâng
凍
đông
𠗣
lún
𠗤
váng
𫥏
Chưa rõ âm
𠗰
trơn
𪞧
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𠗸
cóng
𠗹
rét
𫥕
Chưa rõ âm
𫥖
Chưa rõ âm
𱐊
Chưa rõ âm
𠘃
đọng
𫥘
Chưa rõ âm
凜
lẫm
𫥛
Chưa rõ âm
𫥜
Chưa rõ âm
凝
ngưng
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm