冰băng
U+51B0
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 冰 (băng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ BĂNG 冫 (dạng viết 水) (nước đá) biểu nghĩa, chữ 冫 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
冫 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 冫聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 冫 BĂNG — nước đá · #15
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- băng
- Âm Nôm
- băng · bâng · bưng · phăng · văng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa