越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ thân
身
Bộ thứ 158 · 7 nét
Bộ
thân
Nghĩa: thân mình · 26 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+3
+4
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+17
26 chữ
身
thân
𨈒
vóc
躬
cung
𬧡
Chưa rõ âm
𫏪
truồng
𲄝
Chưa rõ âm
𨉑
rình
𨉓
mình
𲄢
còng
躺
thẳng
𨉞
lưng
𨉟
mình
𨉠
bắn
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬧮
nép
𲄫
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
軀
xo
𨊋
mẩy
𨊌
lăn
𫏱
Chưa rõ âm
𲄰
Chưa rõ âm
𲄱
Chưa rõ âm