越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ nhục
肉
Bộ thứ 130 · 6 nét
Bộ
nhục
Nghĩa: thịt · 337 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+17
+18
+19
+20
+21
+22
+26
26 chữ có thêm 6 nét
䏧
da
胭
nhân
胱
choáng
胳
cặc
胸
hông
胺
ươn
胼
bẹn
能
năng
脅
hiếp
𦚭
truồng
𦚸
cứng
𦛈
Chưa rõ âm
𦛉
đéo
𦛊
chồn
𦛋
cật
𦛌
ruột
𦛍
tái
𫆝
Chưa rõ âm
𬁻
giồi
𬚸
thịt
𬚺
Chưa rõ âm
𱼆
ỉa
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm