羊
羊
Bộ thứ 123 · 6 nét
Bộ dương
Nghĩa: dê · dạng viết khác: ⺶ ⺷ · 50 chữ
50 chữ
𦍌
Chưa rõ âm
𦍎
Chưa rõ âm
𱻉
còn
𱻊
nghĩa
美
mỉ
𦍛
dáng
羝
dê
𦍫
chen
羡
tiện
𦍺
Chưa rõ âm
群
còn
義
nghĩa
𦎍
giòn
𫅕
Chưa rõ âm
𬙴
giòn
𱻌
dàng
𱻍
Chưa rõ âm
𦎛
gương
𦎡
xinh
𬙵
Chưa rõ âm
𱻐
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
羮
canh
𦎬
tanh
𫅖
Chưa rõ âm
𬙺
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𦏁
Chưa rõ âm
𦏄
đỏm
𫅚
Chưa rõ âm
𫅜
lành
𬙼
tốt
𬙽
lành
𦏒
miều
𦏓
bọn
𫅝
Chưa rõ âm
𫅞
Chưa rõ âm
𬙾
đẹp
羶
chen
𬙿
Chưa rõ âm
𫅟
Chưa rõ âm
𬚀
bầy
𫅠
đẹp
𫅡
thẹn
𬚁
Chưa rõ âm
𱻔
Chưa rõ âm
𱻖
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬚂