越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ dương
羊
Bộ thứ 123 · 6 nét
Bộ
dương
Nghĩa: dê · dạng viết khác:
⺶ ⺷
· 50 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+18
+20
6 chữ có thêm 11 nét
𦏁
Chưa rõ âm
𦏄
đỏm
𫅚
Chưa rõ âm
𫅜
lành
𬙼
tốt
𬙽
lành