鍺chá
U+937A
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 鍺 (chá, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 者 (âm Hán Việt “giả”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chá
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa