鉆chém — dùng gươm hay dao làm cho đứt; bán đắt quá
U+9246
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鉆 (chém, “dùng gươm hay dao làm cho đứt; bán đắt quá”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 占 (âm Hán Việt “chiêm”) biểu âm.
占 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 占聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chém · thép
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng gươm hay dao làm cho đứt; bán đắt quá— Wiktionary tiếng Việt