𬩧rồi — trước đây, đã xong; sau sẽ
U+2CA67
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿺過耒. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rồi
- Nghĩa tiếng Việt
- trước đây, đã xong; sau sẽ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.