𤯺siêng — Đphg Chăm
U+24BFA
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤯺 (siêng, “Đphg Chăm”) là chữ hình thanh: 勤 biểu nghĩa, chữ 生 (âm Hán Việt “sanh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 生 SINH — sinh ra; sống · #100
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- siêng
- Nghĩa tiếng Việt
- Đphg Chăm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.