越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ đãi
歹
Bộ thứ 78 · 4 nét
Bộ
đãi
Nghĩa: xương tàn; xấu · dạng viết khác:
歺
· 30 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+12
+13
+14
+15
30 chữ
歹
ngạt
死
tợ
殀
yểu
殂
Chưa rõ âm
殃
ương
𬆒
lướt
殉
tuẫn
殊
thò
殍
Chưa rõ âm
𣨕
giã
𬆗
Chưa rõ âm
𱥎
Chưa rõ âm
殘
thàn
𣨟
Chưa rõ âm
𣨧
giuộc
𣨭
quàn
𣨮
giẫm
𣨰
thác
𪵅
Chưa rõ âm
𬆘
ươn
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𣩁
chết
𣩂
chết
殪
ế
𣩦
ngoéo
殮
liệm
殯
tấn
𣩸
toi
𬆜
toi