越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ điểu
鳥
Bộ thứ 196 · 11 nét
Bộ
điểu
Nghĩa: chim · dạng viết khác:
鸟
· 193 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+1
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+18
+19
+24
16 chữ có thêm 11 nét
鷋
đồ
鷟
sạt
𪄯
Chưa rõ âm
𪄸
trích
𪅆
le
𪅤
kên
𪅥
vạc
𪅦
cuốc
𪅧
choi
𪅨
ri
𪅩
sấm
𪅪
quạch
𪅫
vạc
𪅬
yểng
𪅭
tu
𫛐
cuốc