𪅥vạc — chim có chân cao, cùng họ với diệc, cò, thường đi ăn đêm, kêu rất to
U+2A165
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𨾏鳥. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vạc
- Nghĩa tiếng Việt
- chim có chân cao, cùng họ với diệc, cò, thường đi ăn đêm, kêu rất to— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.