𪅩sấm — tiếng nổ rền trên bầu trời khi có dông; lời dự đoán những sự kiện lớn sẽ xảy ra
U+2A169
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰參鳥. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sấm
- Nghĩa tiếng Việt
- tiếng nổ rền trên bầu trời khi có dông; lời dự đoán những sự kiện lớn sẽ xảy ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.