𪚤trông — nhận thấy bằng mắt; chăm sóc, giữ gìn
U+2A6A4
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𪚤 (trông, “nhận thấy bằng mắt; chăm sóc, giữ gìn”) là chữ hình thanh: 望 biểu nghĩa, chữ 龍 (âm Hán Việt “long”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 龍 LONG — rồng · #212
- Số nét
- 27
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trông
- Nghĩa tiếng Việt
- nhận thấy bằng mắt; chăm sóc, giữ gìn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.