越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ trảo
爪
Bộ thứ 87 · 4 nét
Bộ
trảo
Nghĩa: móng vuốt · dạng viết khác:
爫
· 27 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+4
+5
+6
+8
+10
+11
+12
+13
+14
27 chữ
爪
trảo
爫
làm
爬
bò
爭
ganh
𤓺
vấu
爰
vươn
𤔄
Chưa rõ âm
𱬹
du
𬋨
Chưa rõ âm
爲
vì
𤔔
Chưa rõ âm
𤔛
sụ
𪺓
dành
𬋫
Chưa rõ âm
𬋰
Chưa rõ âm
𪺖
nanh
𬋱
Chưa rõ âm
𬋲
Chưa rõ âm
𤔯
vuốt
𬋳
Chưa rõ âm
𤔷
dành
𪺘
Chưa rõ âm
爵
tước
𤔻
móng
𤔽
móng
𤔾
móng
Chưa rõ âm