𤔾móng — phần rắn như chất sừng ở đầu ngón chân, hay ngón tay; đường hào có chân tường xây ở trong
U+2453E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𤔾 (móng, “phần rắn như chất sừng ở đầu ngón chân, hay ngón tay; đường hào có chân tường xây ở trong”) là chữ hình thanh: bộ TRẢO 爪 (móng vuốt) biểu nghĩa, chữ 蒙 (âm Hán Việt “mông”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 爪 TRẢO — móng vuốt · #87
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- móng
- Nghĩa tiếng Việt
- phần rắn như chất sừng ở đầu ngón chân, hay ngón tay; đường hào có chân tường xây ở trong— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.