越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ sam
彡
Bộ thứ 59 · 3 nét
Bộ
sam
Nghĩa: lông; vằn · 18 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+2
+4
+6
+8
+9
+10
+11
+12
+14
+15
+18
18 chữ
𢒂
Chưa rõ âm
形
hình
彣
Chưa rõ âm
𢒎
bay
彩
thái
彫
điêu
彬
băn
彭
bành
𢒞
rằn
𱝤
Chưa rõ âm
𱝥
Chưa rõ âm
影
ảnh
Chưa rõ âm
𪫊
phỗng
𫹊
bay
𱝧
bay
𱝨
bay
𱝩
bay