越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ can
干
Bộ thứ 51 · 3 nét
Bộ
can
Nghĩa: can; phạm · 34 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+3
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+12
+13
+15
+16
+18
34 chữ
干
can
平
bằng
𢆉
Chưa rõ âm
年
nên
幸
hạnh
𢆍
Chưa rõ âm
𢆕
phẳng
𢆘
nẽn
𫷗
Chưa rõ âm
𪪄
Chưa rõ âm
幹
Chưa rõ âm
𢆠
lài
𪪅
Chưa rõ âm
𪪆
Chưa rõ âm
𫷙
Chưa rõ âm
𫷚
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𢆥
năm
𪪇
Chưa rõ âm
𫷜
năm
𫷝
Chưa rõ âm
𢆧
may
𢆨
may
𱜿
may
𱝀
Chưa rõ âm
𢆪
may
𪪈
Chưa rõ âm
𫷞
Chưa rõ âm
𱝁
may
𱝂
Chưa rõ âm
𢆫
tuổi
𪪉
Chưa rõ âm
𢆭
nến