越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ khư
厶
Bộ thứ 28 · 2 nét
Bộ
khư
Nghĩa: riêng tư · 26 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+3
+4
+7
+8
+9
+10
+11
+13
+14
+15
+16
+18
26 chữ
去
khứ
𠫤
Chưa rõ âm
𫨩
hay
𱑤
trẩy
𪠝
Chưa rõ âm
參
tham
𠫾
đi
𪠞
đi
𫨫
Chưa rõ âm
𱑦
Chưa rõ âm
𠬃
bỏ
𱑩
Chưa rõ âm
𱑪
đổi
𠬉
tránh
𪠠
Chưa rõ âm
𫨮
xoá
𠬒
cút
𱑬
dời
𠬕
bỏ
𠬖
bỏ
𫨯
Chưa rõ âm
𫨰
Chưa rõ âm
𱑭
tìm
𱑮
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𪠢
quẳng