越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ xỉ
齒
Bộ thứ 211 · 15 nét
Bộ
xỉ
Nghĩa: răng · dạng viết khác:
齿
· 17 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+5
+6
+7
+8
+9
+12
+16
17 chữ
齒
xỉ
齡
lênh
𱌮
Chưa rõ âm
𪘂
Chưa rõ âm
𪘌
lợi
𬹷
Chưa rõ âm
齪
Chưa rõ âm
𧢟
nghiến
䶞
Chưa rõ âm
𪘬
Chưa rõ âm
𪘵
răng
𲎣
Chưa rõ âm
𲎩
răng
齷
Chưa rõ âm
𫜧
nanh
𬹸
răng
𬹹
sún