𲎩răng — phần cứng mọc ở hàm trong miệng, dùng để nhai hay cắn
U+323A9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 齒 XỈ — răng · #211
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- răng
- Nghĩa tiếng Việt
- phần cứng mọc ở hàm trong miệng, dùng để nhai hay cắn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.