𬹹sún — bị gãy, rụng mà chưa thay răng mới, để trống một chỗ
U+2CE79
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰齒𦺈. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 齒 XỈ — răng · #211
- Số nét
- 30
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sún
- Nghĩa tiếng Việt
- bị gãy, rụng mà chưa thay răng mới, để trống một chỗ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.