越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ diện
面
Bộ thứ 176 · 9 nét
Bộ
diện
Nghĩa: mặt · 11 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+5
+7
+9
+11
11 chữ
面
diện
𩈘
mặt
𫖀
mặt
𬰠
mặt
𩈣
Chưa rõ âm
𩈩
nạ
𩈪
trán
𫖂
Chưa rõ âm
𲊚
gương
𫖄
Chưa rõ âm
𬰢
mặt