越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ trãi
豸
Bộ thứ 153 · 7 nét
Bộ
trãi
Nghĩa: loài thú không chân dài · 18 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+3
+4
+5
+6
+7
+9
+11
18 chữ
豸
trại
豹
beo
豺
sài
𧲫
cọp
Chưa rõ âm
貂
Chưa rõ âm
𧲼
beo
貅
hươu
貉
Chưa rõ âm
貊
Chưa rõ âm
𧳇
cọp
貌
Chưa rõ âm
𧳋
Chưa rõ âm
𧳐
Chưa rõ âm
𧳘
hùm
貓
mèo
𧴋
beo
Chưa rõ âm