越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ trãi
豸
Bộ thứ 153 · 7 nét
Bộ
trãi
Nghĩa: loài thú không chân dài · 18 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+3
+4
+5
+6
+7
+9
+11
2 chữ có thêm 3 nét
豹
beo
豺
sài