鮮tiên — xanh tốt, chưa héo chưa khô; nói cá thịt... chưa biến chất, không ươn
U+9BAE
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鮮 (tiên, “xanh tốt, chưa héo chưa khô; nói cá thịt... chưa biến chất, không ươn”) là chữ hình thanh: bộ NGƯ 魚 (cá) biểu nghĩa, chữ 省 (âm Nôm “sảnh”) biểu âm.
省 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 羴省聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 魚 NGƯ — cá · #195
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tiên · tươi · tẽn
- Nghĩa tiếng Việt
- xanh tốt, chưa héo chưa khô; nói cá thịt... chưa biến chất, không ươn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.