𩆢ầm — từ mô phỏng tiếng động to và rền; to tiếng và ồn ào
U+291A2
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰雷音. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 雨 VŨ (MƯA) — mưa · #173
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ầm
- Nghĩa tiếng Việt
- từ mô phỏng tiếng động to và rền; to tiếng và ồn ào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.