越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ khí
气
Bộ thứ 84 · 4 nét
Bộ
khí
Nghĩa: hơi · 14 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+4
+5
+6
+7
+9
+10
+12
+13
+14
+17
14 chữ
𬇏
Chưa rõ âm
𪵤
ga
氣
khí
𬇑
Chưa rõ âm
𱥪
Chưa rõ âm
𪵦
Chưa rõ âm
𪵧
Chưa rõ âm
𬇒
Chưa rõ âm
𱥬
Chưa rõ âm
𣱬
hơi
𣱭
bủm
𬇓
địt
𱥭
thiêng
𣱰
rắm