越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ sĩ
士
Bộ thứ 33 · 3 nét
Bộ
sĩ
Nghĩa: kẻ sĩ · 14 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+1
+4
+7
+9
+10
+11
+12
+13
+17
+18
14 chữ
士
sĩ
壬
nhăm
壯
tráng
𪤲
thênh
壹
nhất
壻
tế
壼
hồ
壽
thọ
𫯅
Chưa rõ âm
𱘠
Chưa rõ âm
𡔿
trấu
𫯆
Chưa rõ âm
𫯇
đẹt
𱘢
Chưa rõ âm