𪧻bắn — dùng lực đẩy để phóng viên đạn, mũi tên đến một đích nào đó; dùng lực bẩy một vật nặng chuyển dời
U+2A9FB
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𪧻 (bắn, “dùng lực đẩy để phóng viên đạn, mũi tên đến một đích nào đó; dùng lực bẩy một vật nặng chuyển dời”) là chữ hình thanh: 射 biểu nghĩa, chữ 半 (âm Hán Việt “bán”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 寸 THỐN — tấc · #41
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bắn
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng lực đẩy để phóng viên đạn, mũi tên đến một đích nào đó; dùng lực bẩy một vật nặng chuyển dời— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.