越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ ngọc
玉
Bộ thứ 96 · 5 nét
Bộ
ngọc
Nghĩa: ngọc · dạng viết khác:
王 ⺩
· 61 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+-1
+0
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+19
9 chữ có thêm 8 nét
琜
trai
琢
chác
琥
Chưa rõ âm
琰
dặm
琴
cầm
琵
tì
琶
bà
𤦛
Chưa rõ âm
𤦪
Chưa rõ âm