越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ tỵ
鼻
Bộ thứ 209 · 14 nét
Bộ
tỵ
Nghĩa: mũi · 9 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+4
+5
+6
+7
+8
+11
+13
9 chữ
𪖘
Chưa rõ âm
𪖠
sẹo
𬹯
Chưa rõ âm
𪖫
mũi
𪖬
mũi
𪖭
ngửi
𬹰
Chưa rõ âm
𪖺
ngáy
𪗀
hít