𪗀hít — hút mạnh vào bằng mũi; ngửi mạnh
U+2A5C0
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪗀 (hít, “hút mạnh vào bằng mũi; ngửi mạnh”) là chữ hình thanh: bộ TỴ 鼻 (mũi) biểu nghĩa, chữ 歇 (âm Hán Việt “hiết”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鼻 TỴ — mũi · #209
- Số nét
- 27
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hít
- Nghĩa tiếng Việt
- hút mạnh vào bằng mũi; ngửi mạnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.