越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ lộc
鹿
Bộ thứ 198 · 11 nét
Bộ
lộc
Nghĩa: hươu · 13 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+5
+6
+8
+10
+11
+12
13 chữ
鹿
lộc
麂
hoẵng
麇
Chưa rõ âm
𬸼
nai
𫜍
Chưa rõ âm
麑
nghé
麒
kì
麗
lệ
Chưa rõ âm
麝
xạ
𬹀
Chưa rõ âm
𪋟
Chưa rõ âm
麟
lân