越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ trùng
虫
Bộ thứ 142 · 6 nét
Bộ
trùng
Nghĩa: sâu bọ · 299 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+1
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+17
+18
+19
+20
+21
+23
+26
27 chữ có thêm 10 nét
螉
ong
螓
trăn
螠
ếch
螢
huỳnh
𧍐
rầy
𧎤
Chưa rõ âm
𧎴
rết
𧎷
sò
𧎸
Chưa rõ âm
𧎺
Chưa rõ âm
𧏞
Chưa rõ âm
𧏯
nhúc
𧏰
sam
𧏱
đóm
𧏲
rết
𧏳
bọ
𧏴
choi
𧏵
rồng
𧏶
rận
𧏷
nhúc
𫋐
Chưa rõ âm
𫋑
Chưa rõ âm
𬠢
Chưa rõ âm
𱿽
Chưa rõ âm
𲀀
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm