越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ mịch (khăn)
冖
Bộ thứ 14 · 2 nét
Bộ
mịch (khăn)
Nghĩa: trùm khăn · 15 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+2
+4
+7
+8
+10
+12
+14
+16
+18
15 chữ
冗
nhũng
冘
đem
𠕻
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
冠
quán
𠖇
Chưa rõ âm
𠖈
xuống
冡
trũng
冤
oan
冥
minh
𠖘
nắp
𠖝
liệng
冪
mạc
𠖤
bay
𠖨
mồng