繒chằng — buộc từ bên nọ sang bên kia nhiều lần, không theo hàng lối nhất định, chỉ cốt giữ cho thật chặt. Chằng gói hàng sau xe đạp
U+7E52
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 繒 (chằng, “buộc từ bên nọ sang bên kia nhiều lần, không theo hàng lối nhất định, chỉ cốt giữ cho thật chặt. Chằng gói hàng sau xe đạp”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 曾 (âm Hán Việt “tăng”) biểu âm.
曾 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 曾聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chằng
- Nghĩa tiếng Việt
- buộc từ bên nọ sang bên kia nhiều lần, không theo hàng lối nhất định, chỉ cốt giữ cho thật chặt. Chằng gói hàng sau xe đạp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.