磺hoàng
U+78FA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 磺 (hoàng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 黄 (âm Nôm “vàng”) biểu âm.
黄 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 黃聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hoàng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.