黌huỳnh
U+9ECC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 黌 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 𦥯 biểu nghĩa, chữ 黄 (âm Nôm “vàng”) biểu âm.
黄 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 黃聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- huỳnh
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.