𭉆giận — định trước với ai là sẽ làm việc gì
U+2D246
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𭉆 (giận, “định trước với ai là sẽ làm việc gì”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 恨 (âm Hán Việt “hàn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giận · hẹn · hờn
- Nghĩa tiếng Việt
- định trước với ai là sẽ làm việc gì— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.