𫁅riêng — thuộc về cá nhân một người, không liên quan đến người khác; thuộc về phần một người nào
U+2B045
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰貞私. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 禾 HÒA — lúa · #115
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- riêng
- Nghĩa tiếng Việt
- thuộc về cá nhân một người, không liên quan đến người khác; thuộc về phần một người nào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.